Cố vấn chuyên môn
BSNT BS. CKI Lâm Thị Ngọc Thảo
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là phương pháp hỗ trợ sinh sản trong đó noãn và tinh trùng được thụ tinh bên ngoài cơ thể để tạo phôi, sau đó phôi được chuyển vào buồng tử cung với mục tiêu có thai. Khi lần đầu tìm hiểu về IVF, nhiều cặp vợ chồng thường băn khoăn: Quá trình điều trị bắt đầu từ đâu? Cần trải qua những giai đoạn nào? Bao lâu mới đến ngày chuyển phôi?
Hiểu rõ hành trình IVF từ ngày đầu tiên đến chuyển phôi giúp các cặp vợ chồng chủ động chuẩn bị sức khỏe, tâm lý, thời gian và tài chính, đồng thời phối hợp tốt hơn với đội ngũ điều trị.
Cùng IVF Phương Châu tìm hiểu từng bước trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm, từ thăm khám, kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, tạo phôi đến chuyển phôi vào buồng tử cung.
1. Thăm khám và đánh giá sức khỏe sinh sản – Bước khởi đầu của hành trình IVF
Trước khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm, cả vợ và chồng cần được thăm khám, đánh giá sức khỏe sinh sản nhằm tìm nguyên nhân hiếm muộn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Đối với người vợ, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm và kiểm tra như:
- Siêu âm phụ khoa để đánh giá tử cung, buồng trứng và đếm nang noãn thứ cấp (AFC).
- Xét nghiệm AMH để hỗ trợ đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng.
- Xét nghiệm nội tiết sinh sản khi có chỉ định.
- Đánh giá buồng tử cung và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai, tùy kết quả thăm khám và tiền sử bệnh lý.
Đối với người chồng, xét nghiệm tinh dịch đồ thường được thực hiện để đánh giá các thông số như số lượng, khả năng di động và hình thái tinh trùng. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu.
Dựa trên kết quả thăm khám của hai vợ chồng, tiền sử bệnh lý, độ tuổi và thời gian hiếm muộn, bác sĩ sẽ tư vấn phương án điều trị phù hợp, đồng thời hướng dẫn các bước chuẩn bị trước điều trị.
Không phải tất cả các cặp vợ chồng hiếm muộn đều cần thực hiện IVF. Một số trường hợp có thể được hướng dẫn canh thời điểm quan hệ, điều trị nguyên nhân hoặc cân nhắc bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) khi phù hợp.

2. Kích thích buồng trứng – Chuẩn bị noãn cho quá trình thụ tinh
Sau khi có chỉ định IVF và hoàn tất các bước chuẩn bị cần thiết, người vợ bắt đầu giai đoạn kích thích buồng trứng theo phác đồ được bác sĩ lựa chọn.
Trong chu kỳ tự nhiên, thông thường chỉ có một nang noãn phát triển vượt trội và phóng noãn. Khi thực hiện IVF, thuốc kích thích buồng trứng giúp nhiều nang noãn phát triển trong cùng một chu kỳ, nhằm tăng cơ hội thu nhận noãn trưởng thành để tạo phôi.
Giai đoạn sử dụng thuốc kích thích buồng trứng thường kéo dài khoảng 10–14 ngày, có thể ngắn hoặc dài hơn tùy phác đồ và đáp ứng của từng người.
Trong giai đoạn này, người vợ cần:
- Sử dụng thuốc đúng liều lượng, thời điểm và cách dùng được hướng dẫn.
- Tái khám, siêu âm theo lịch để theo dõi sự phát triển của nang noãn.
- Thực hiện xét nghiệm nội tiết khi có chỉ định.
- Liên hệ cơ sở điều trị nếu có triệu chứng bất thường, đặc biệt khi đau bụng tăng, bụng chướng nhiều, nôn ói, khó thở hoặc tiểu ít.
Khi nang noãn phát triển đến thời điểm phù hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc giúp noãn trưởng thành cuối cùng và lên lịch chọc hút noãn. Người bệnh cần đặc biệt tuân thủ thời điểm sử dụng thuốc này.
Theo dõi đáp ứng buồng trứng giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị và áp dụng các biện pháp dự phòng phù hợp để giảm nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng.
3. Chọc hút noãn và thu nhận tinh trùng
Chọc hút noãn là thủ thuật thu nhận noãn từ các nang noãn trong buồng trứng, được thực hiện vào thời điểm bác sĩ đã xác định.
Thông thường, thủ thuật được tiến hành khoảng 34–36 giờ sau khi sử dụng thuốc giúp noãn trưởng thành cuối cùng. Thời điểm cụ thể do bác sĩ chỉ định theo kế hoạch điều trị.
Dưới hướng dẫn của siêu âm đầu dò âm đạo, bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng để hút dịch nang noãn. Chuyên viên phôi học sẽ tìm và thu nhận noãn từ dịch nang. Người bệnh thường được an thần hoặc gây mê ngắn theo đánh giá của bác sĩ gây mê.
Thời gian thực hiện thường khoảng 15–30 phút, tùy số lượng nang noãn và tình trạng cụ thể.
Sau chọc hút, người bệnh được theo dõi tại cơ sở y tế và có thể ra về trong ngày nếu tình trạng ổn định, đồng thời được hướng dẫn dùng thuốc, chăm sóc và nhận biết các dấu hiệu cần tái khám.
Người chồng thường được hướng dẫn lấy mẫu tinh dịch vào ngày chọc hút noãn; một số trường hợp có thể sử dụng mẫu tinh trùng đã trữ đông. Nếu không có tinh trùng trong tinh dịch, bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân và khả năng thu nhận tinh trùng bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật, đồng thời thống nhất phương án với hai vợ chồng trước chu kỳ điều trị.
Noãn và mẫu tinh trùng sau thu nhận được chuyên viên phôi học tiếp nhận, đánh giá và xử lý tại phòng Lab để chuẩn bị cho quá trình thụ tinh.
4. Thụ tinh trong phòng Lab – Khởi đầu của quá trình hình thành phôi
Sau khi thu nhận noãn và tinh trùng, chuyên viên phôi học tiến hành các bước chuẩn bị và thực hiện kỹ thuật thụ tinh phù hợp với chỉ định điều trị.
Hai kỹ thuật thường được áp dụng gồm:
IVF cổ điển: Noãn được nuôi cùng tinh trùng đã qua xử lý trong môi trường chuyên biệt, tạo điều kiện để tinh trùng xâm nhập và thụ tinh với noãn.
ICSI – Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn: Chuyên viên phôi học sử dụng hệ thống vi thao tác để tiêm một tinh trùng được lựa chọn vào bào tương của một noãn trưởng thành.
ICSI thường được chỉ định khi có bất thường tinh trùng đáng kể, sử dụng tinh trùng thu nhận bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật, có tiền sử thụ tinh thất bại với IVF cổ điển hoặc một số tình huống chuyên môn khác. Kỹ thuật thụ tinh được lựa chọn theo từng trường hợp.
Sau IVF cổ điển hoặc ICSI, các noãn được kiểm tra dấu hiệu thụ tinh, thường vào khoảng 16–18 giờ sau khi thực hiện kỹ thuật. Không phải tất cả noãn thu nhận đều trưởng thành hoặc thụ tinh bình thường.
Trong suốt quá trình thao tác và nuôi cấy, phòng Lab cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ pH, thành phần khí và chất lượng môi trường nhằm duy trì điều kiện phù hợp cho noãn và phôi.
Sau khi thụ tinh bình thường, hợp tử bắt đầu phân chia và phát triển qua các giai đoạn tiếp theo.
5. Nuôi cấy và theo dõi sự phát triển của phôi
Phôi thường được nuôi cấy đến ngày 3 hoặc ngày 5–6, tùy sự phát triển của phôi và kế hoạch điều trị. Các mốc dưới đây mang tính tham khảo; tốc độ phát triển có thể khác nhau giữa các phôi.
Ngày 1 – Giai đoạn hợp tử
Chuyên viên phôi học kiểm tra dấu hiệu thụ tinh bình thường, thường được nhận biết qua sự xuất hiện của hai tiền nhân.
Ngày 2 – Giai đoạn phân chia tế bào
Phôi phát triển đúng tiến độ thường có khoảng 4 tế bào tại thời điểm đánh giá phù hợp. Chuyên viên phôi học quan sát số lượng, kích thước tế bào và mức độ phân mảnh.
Ngày 3 – Giai đoạn phôi phân chia
Phôi phát triển đúng tiến độ thường có khoảng 8 tế bào tại thời điểm đánh giá phù hợp. Số lượng tế bào kết hợp với các đặc điểm hình thái giúp đánh giá sự phát triển của phôi.
Ngày 4 – Giai đoạn phôi dâu
Các tế bào phôi nén chặt và liên kết với nhau, thường hình thành cấu trúc phôi dâu.
Ngày 5–6 – Giai đoạn phôi nang
Một số phôi tiếp tục phát triển thành phôi nang, gồm khối tế bào bên trong, lớp tế bào lá nuôi và khoang phôi nang.
Ở giai đoạn này, chuyên viên phôi học đánh giá mức độ phát triển và hình thái phôi nang để hỗ trợ lựa chọn phôi chuyển hoặc trữ đông phù hợp.
Không phải tất cả phôi đều phát triển đến giai đoạn phôi nang. Khả năng phát triển phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có đặc điểm của noãn, tinh trùng, phôi và điều kiện nuôi cấy.
Đánh giá hình thái là một trong những căn cứ để lựa chọn phôi, nhưng không xác định đầy đủ tình trạng di truyền và không bảo đảm phôi sẽ làm tổ hoặc dẫn đến một thai kỳ thành công.
6. Chuẩn bị nội mạc tử cung và lựa chọn thời điểm chuyển phôi
Kế hoạch chuyển phôi được bác sĩ cân nhắc trong quá trình điều trị và điều chỉnh dựa trên đáp ứng buồng trứng, tình trạng sức khỏe người vợ, nội mạc tử cung và sự phát triển của phôi.
Tùy tình trạng cụ thể, người bệnh có thể được tư vấn:
Chuyển phôi tươi: Phôi được chuyển vào buồng tử cung trong cùng chu kỳ kích thích buồng trứng và chọc hút noãn, khi các điều kiện phù hợp. Thời gian từ lúc bắt đầu kích thích buồng trứng đến chuyển phôi tươi thường khoảng 2–3 tuần, chưa tính giai đoạn thăm khám và chuẩn bị trước điều trị.
Chuyển phôi trữ: Phôi được đông lạnh, sau đó làm ấm hoặc rã đông để chuyển vào buồng tử cung trong một chu kỳ khác. Thời gian đến chuyển phôi phụ thuộc vào kế hoạch chuẩn bị và tình trạng sức khỏe của người vợ.
Trữ phôi toàn bộ và chuyển phôi ở chu kỳ sau có thể được lựa chọn khi có nguy cơ quá kích buồng trứng, điều kiện nội tiết hoặc nội mạc chưa phù hợp, cần xét nghiệm di truyền phôi theo chỉ định hoặc theo chiến lược điều trị cá thể hóa.
Đối với chuyển phôi trữ, bác sĩ có thể theo dõi chu kỳ tự nhiên hoặc sử dụng thuốc nội tiết để chuẩn bị nội mạc tử cung. Nếu chuyển phôi tươi, người vợ thường được sử dụng thuốc hỗ trợ hoàng thể theo chỉ định.
Thời điểm chuyển phôi cần bảo đảm sự đồng bộ giữa giai đoạn phát triển của phôi và mức độ sẵn sàng của nội mạc tử cung. Vì vậy, lịch chuyển phôi được xác định riêng cho từng trường hợp.
7. Chuyển phôi vào buồng tử cung – Bước quan trọng trên hành trình IVF
Chuyển phôi là thủ thuật đưa phôi qua cổ tử cung vào buồng tử cung bằng một ống thông mềm, chuyên dụng.
Thủ thuật thường được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm để hỗ trợ đưa ống thông và đặt phôi vào vị trí phù hợp.
Quá trình chuyển phôi thường diễn ra trong thời gian ngắn và đa số trường hợp không cần gây mê.
Số lượng phôi chuyển được bác sĩ tư vấn và thống nhất với hai vợ chồng sau khi đánh giá các yếu tố liên quan. Chuyển một phôi được ưu tiên khi phù hợp nhằm giảm nguy cơ đa thai và hướng đến một thai kỳ an toàn cho mẹ và bé.
Sau chuyển phôi, người vợ tiếp tục sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và xét nghiệm beta-hCG theo lịch hẹn. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa trao đổi với bác sĩ.
Người bệnh có thể sinh hoạt nhẹ nhàng theo hướng dẫn, không cần nằm bất động sau chuyển phôi. Những biểu hiện như căng ngực, đau lâm râm bụng hoặc không có triệu chứng đều không đủ để kết luận đã mang thai; kết quả cần được đánh giá bằng xét nghiệm và theo dõi theo lịch hẹn.
Hotline: 0939 123 242
Địa chỉ: Lầu 1 – BVQT Phương Châu, số 300 Nguyễn Văn Cừ (nối dài), Tân An, Cần Thơ
Link đăng ký khám: https://forms.gle/QXPmj6TVqD22eJU78
Zalo: https://zalo.me/3151939064448063345
Fanpage: https://www.facebook.com/ivfphuongchau
TikTok: https://www.tiktok.com/@ivfphuongchau/
Tổng đài BVQT Phương Châu (24/24): 1900 54 54 66





