Tiêu Chuẩn Quốc Tế
JCI & RTAC
TƯ VẤN CHO HƠN
35.000 GIA ĐÌNH
TỈ LỆ THÀNH CÔNG
VƯỢT TRỘI ĐẠT 79%

Đáp ứng buồng trứng kém trong IVF: Từ “ít trứng” đến đánh giá đúng tiên lượng sinh con

Cố vấn chuyên môn: 

BS. CK II Dư Huỳnh Hồng Ngọc – Giám đốc Hệ thống IVF Tập đoàn Y Tế Phương Châu

1. Đáp ứng buồng trứng kém là gì?

Trong điều trị thụ tinh trong ống nghiệm, kích thích buồng trứng giúp nhiều nang noãn cùng phát triển trong một chu kỳ. Tuy nhiên, ở một số phụ nữ, dù đã dùng phác đồ phù hợp, số nang phát triển hoặc số noãn thu được vẫn thấp hơn kỳ vọng. Tình trạng này thường được gọi là đáp ứng buồng trứng kém hoặc đáp ứng buồng trứng thấp.

Trong thực hành lâm sàng, đáp ứng buồng trứng kém không có nghĩa là người phụ nữ “hết trứng” hoặc “không còn khả năng có thai”. Tình trạng này chỉ cho thấy số noãn có thể huy động trong chu kỳ điều trị ít hơn mong đợi, từ đó có thể làm giảm số phôi tạo được và khiến chiến lược điều trị cần được cá thể hóa hơn.

Theo tiêu chuẩn Bologna 2011 của ESHRE, “poor ovarian response” được xác định khi có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí: tuổi mẹ cao hoặc có yếu tố nguy cơ, từng đáp ứng buồng trứng kém trước đó, hoặc xét nghiệm dự trữ buồng trứng bất thường. Trong đó, chu kỳ bị hủy hoặc thu được ≤3 noãn sau kích thích là một tiêu chí quan trọng, nhưng không phải là tiêu chí duy nhất.

2. Vì sao chỉ nói “đáp ứng kém” là chưa đủ?

Trước đây, nhiều tài liệu dùng khái niệm poor ovarian response – đáp ứng buồng trứng kém để mô tả nhóm bệnh nhân có số noãn thu được thấp sau kích thích buồng trứng. Cách tiếp cận này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân khó điều trị, nhưng có một hạn chế: nhóm này rất không đồng nhất.

Ví dụ, một phụ nữ 30 tuổi thu được ít noãn không giống hoàn toàn với một phụ nữ 42 tuổi cũng thu được ít noãn. Cùng là “ít noãn”, nhưng tiên lượng sinh con, chất lượng noãn, nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của phôi và chiến lược điều trị có thể rất khác nhau.

Vì vậy, các chuyên gia hỗ trợ sinh sản ngày càng quan tâm đến cách tiếp cận low prognosis – tiên lượng thấp (kém); trong đó phân loại POSEIDON là một khung tham chiếu quan trọng. POSEIDON giúp chuyển trọng tâm từ việc chỉ xác định đáp ứng kém sang đánh giá tiên lượng thực tế của người bệnh trong điều trị hỗ trợ sinh sản.

3. Từ “Low Response- Đáp ứng kém” đến “Low Prognosis- Tiên lượng kém”: bước thay đổi trong y học sinh sản hiện đại

Low response chủ yếu mô tả số noãn thu được sau kích thích buồng trứng. Trong khi đó, low prognosis nhìn rộng hơn: không chỉ xem người bệnh lấy được bao nhiêu noãn, mà còn đánh giá khả năng sinh con dựa trên nhiều yếu tố phối hợp.

Phân loại POSEIDON xem xét ba trục chính:

Trục đánh giáÝ nghĩa lâm sàng
Tuổi người phụ nữLiên quan mạnh đến chất lượng noãn và nguy cơ lệch bội phôi
Dự trữ buồng trứngThường đánh giá qua AMH và AFC
Số noãn thu đượcPhản ánh đáp ứng thực tế với kích thích buồng trứng

Cách tiếp cận này giúp phân biệt các nhóm bệnh nhân có cùng số noãn thấp nhưng tiên lượng khác nhau. Ở người trẻ, dù số noãn ít, chất lượng noãn có thể còn tương đối tốt. Ở người lớn tuổi, ngoài số lượng noãn thấp, chất lượng noãn và nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của phôi cần được quan tâm nhiều hơn.

Nghiên cứu so sánh kết quả ART theo POSEIDON cũng cho thấy nhóm bệnh nhân ≥35 tuổi, đặc biệt khi dự trữ buồng trứng thấp, có tiên lượng kém hơn do ảnh hưởng của tuổi lên chất lượng noãn và nguy cơ lệch bội.

Vì vậy, trong tư vấn ngày nay, mục tiêu không phải là gắn nhãn người bệnh bằng cụm từ “đáp ứng kém”, mà là xác định người bệnh thuộc nhóm tiên lượng nào, còn lựa chọn nào và chiến lược nào phù hợp nhất.

4. Nguyên nhân thường gặp của đáp ứng buồng trứng thấp

Đáp ứng buồng trứng thấp có thể liên quan đến nhiều yếu tố.

Tuổi người phụ nữ

Tuổi là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong hỗ trợ sinh sản. Khi tuổi tăng, đặc biệt sau 35 tuổi, số lượng và chất lượng noãn thường giảm dần. Điều này ảnh hưởng đến số noãn thu được, chất lượng phôi và khả năng có thai.

Dự trữ buồng trứng thấp

Dự trữ buồng trứng thường được đánh giá qua AMH, AFC, FSH nền và tiền sử đáp ứng với kích thích buồng trứng. Tuy nhiên, không nên kết luận tiên lượng chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ.

Tiền sử phẫu thuật buồng trứng

Người từng phẫu thuật bóc u nang buồng trứng, đặc biệt là u lạc nội mạc tử cung, có thể bị ảnh hưởng mô buồng trứng lành và làm giảm dự trữ buồng trứng.

Bệnh lý nền hoặc yếu tố cá nhân

Một số tình trạng như lạc nội mạc tử cung, tiền sử hóa trị, xạ trị, bệnh lý tự miễn hoặc yếu tố di truyền có thể liên quan đến giảm dự trữ hoặc đáp ứng buồng trứng thấp.

Không tìm được nguyên nhân rõ ràng

Trong thực hành lâm sàng, có những trường hợp đáp ứng thấp nhưng không xác định được nguyên nhân cụ thể. Điều này cho thấy việc đánh giá và điều trị cần được cá thể hóa.

5. Ít trứng có đồng nghĩa với hết hy vọng không?

Không.

Ít noãn làm hành trình IVF khó hơn, vì số phôi tạo được thường ít hơn và cơ hội lựa chọn cũng hạn chế hơn. Tuy nhiên, ít noãn không đồng nghĩa với không còn khả năng có thai.

Khả năng thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

–        Tuổi người phụ nữ.

–        Chất lượng noãn.

–        Chất lượng tinh trùng.

–        Khả năng tạo phôi.

–        Chất lượng phôi.

–        Tình trạng tử cung và nội mạc tử cung.

–        Chiến lược điều trị.

–        Tiền sử điều trị trước đó.

Điều quan trọng là người bệnh cần được đánh giá đầy đủ để tránh hai thái cực: quá bi quan khi nghe “đáp ứng kém”, hoặc quá chủ quan và tiếp tục trì hoãn khi thời gian sinh học đang giảm dần.

6. Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầmHiểu đúng
AMH thấp là hết hy vọngAMH giúp ước lượng dự trữ buồng trứng, nhưng không phải là kết luận tuyệt đối về khả năng có thai
Kinh nguyệt đều nghĩa là buồng trứng còn tốtKinh nguyệt đều không phản ánh đầy đủ số lượng nang noãn còn lại
Ít trứng thì IVF vô íchÍt trứng làm cơ hội khó hơn, nhưng vẫn có thể có phôi tốt
Uống thuốc bổ vài tháng sẽ làm buồng trứng tốt lạiMột số hỗ trợ có thể được cân nhắc, nhưng không có phương pháp nào đảm bảo “làm trẻ lại” buồng trứng
Chờ thêm cho cơ thể khỏe rồi làmVới phụ nữ lớn tuổi hoặc dự trữ buồng trứng thấp, trì hoãn không đúng có thể làm mất thêm cơ hội sinh học

7. Bệnh nhân nên làm gì khi được tư vấn đáp ứng buồng trứng thấp?

Khi được thông báo có dấu hiệu đáp ứng buồng trứng thấp, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản để hiểu rõ tình trạng của mình. Các câu hỏi quan trọng gồm:

–       Tôi đang bị dự trữ buồng trứng thấp hay đã có bằng chứng đáp ứng thấp sau kích thích buồng trứng?

–       Tôi thuộc nhóm tiên lượng nào?

–       Tuổi của tôi ảnh hưởng thế nào đến cơ hội điều trị?

–       Mục tiêu điều trị hiện tại là tạo phôi, tích lũy phôi hay chuyển phôi sớm?

–       Có cần thay đổi phác đồ kích thích buồng trứng không?

–       Có yếu tố tinh trùng, tử cung, nội mạc tử cung hoặc bệnh lý nền nào cần đánh giá thêm không?

–       Tôi nên điều trị ngay hay có thể trì hoãn?

Theo hướng dẫn của ESHRE về kích thích buồng trứng trong IVF/ICSI, điều trị cần cân nhắc nhiều yếu tố: lựa chọn phác đồ, theo dõi đáp ứng, thời điểm trưởng thành noãn, hỗ trợ hoàng thể, hiệu quả, an toàn và khả năng tuân thủ của người bệnh.

8. Hướng điều trị có thể được cân nhắc

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc một hoặc nhiều hướng tiếp cận:

–        Cá thể hóa phác đồ kích thích buồng trứng.

–        Điều chỉnh loại thuốc và liều gonadotropin.

–        Theo dõi sát số lượng và tốc độ phát triển nang noãn.

–        Tối ưu thời điểm trigger trưởng thành noãn.

–        Đánh giá số noãn trưởng thành, tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi.

–        Cân nhắc tích lũy noãn hoặc tích lũy phôi trong trường hợp phù hợp.

–        Đánh giá đồng thời yếu tố tinh trùng, tử cung và nội mạc tử cung.

–        Tư vấn tiên lượng thực tế, tránh kỳ vọng quá mức hoặc bi quan quá sớm.

Một đồng thuận Delphi năm 2024 về nhóm bệnh nhân tiên lượng thấp trong ART nhấn mạnh vai trò của cá thể hóa điều trị, bao gồm lựa chọn gonadotropin, điều chỉnh liều, cân nhắc bổ sung LH tái tổ hợp trong một số trường hợp và đánh giá kết cục theo tỷ lệ trẻ sinh sống cộng dồn.

9. Góc nhìn tâm lý: điều người bệnh cần nhất là hiểu đúng

Với nhiều phụ nữ, khi nghe cụm từ “đáp ứng buồng trứng kém”, cảm giác đầu tiên thường là sốc, buồn, tự trách hoặc sợ hãi. Có người nghĩ mình đã quá trễ. Có người tự trách vì đã trì hoãn việc sinh con. Có người vội tìm đến nhiều lời khuyên truyền miệng với hy vọng “phục hồi buồng trứng”.

Trong tư vấn hiếm muộn, điều quan trọng là giúp người bệnh hiểu rằng đáp ứng buồng trứng kém không phải là lỗi cá nhân. Đây là một tình trạng sinh học cần được đánh giá đúng và xử trí bằng chiến lược phù hợp.

Người bệnh cần được hỗ trợ để ra quyết định dựa trên thông tin y khoa, thay vì dựa trên nỗi sợ hoặc những lời hứa thiếu cơ sở.

Kết luận

Đáp ứng buồng trứng thấp trong IVF là tình trạng cần được nhìn nhận nghiêm túc, nhưng không nên được hiểu như dấu chấm hết cho cơ hội làm mẹ.

Bước chuyển từ cách nhìn “đáp ứng kém” sang “tiên lượng kém” giúp bác sĩ và người bệnh hiểu vấn đề toàn diện hơn. Thay vì chỉ đếm số noãn thu được, bác sĩ cần đánh giá đồng thời tuổi, dự trữ buồng trứng, số noãn, chất lượng phôi, yếu tố nam và tình trạng tử cung để xây dựng chiến lược điều trị phù hợp.

Trong hỗ trợ sinh sản, hy vọng không đến từ việc chờ đợi mơ hồ, mà đến từ việc hiểu đúng tình trạng, quyết định đúng thời điểm và lựa chọn đúng chiến lược điều trị.

Tài liệu tham khảo  

  1. ESHRE consensus on the definition of poor response to ovarian stimulation for IVF: the Bologna criteria, 2011.
  2. Humaidan P. et al. The novel POSEIDON stratification of low prognosis patients in ART, 2016.
  3. Esteves SC. et al. POSEIDON’s stratification of low prognosis patients in ART, 2021.
  4. Lee HJ. et al. Comparison of ART outcome in patients with poor ovarian response according to POSEIDON criteria, 2022.
  5. Alviggi C. et al. Patients with low prognosis in ART: a Delphi consensus, 2024.

IVF Phương Châu là đơn vị Hiếm muộn đầu tiên tại Đồng bằng sông Cửu Long đạt cùng lúc hai tiêu chuẩn kiểm định uy tín trên thế giới về tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện (JCI) và tiêu chuẩn chất lượng riêng biệt cho Hỗ trợ sinh sản (RTAC)

Đặt lịch tại đây


Khách hàng sẽ được ưu tiên đăng ký ở quầy tiếp nhận riêng, giảm tải thời gian hoàn thành những thủ tục hành chính; chỉ với thao tác đơn giản

Đặt lịch khám Chi nhánh Cần Thơ

Đặt lịch khám Chi nhánh Sài Gòn

Tái khám hiến muộn

This will close in 0 seconds